Sếp VinaCapital: Đầu tư mạo hiểm sẽ là lớp tài sản mới
Ông Hoàng Đức Trung tin rằng, khi có Nhà nước đi tiên phong, các tổ chức, doanh nghiệp lớn cùng nhau lan tỏa, đầu tư mạo hiểm sẽ phát huy vai trò là động lực tăng trưởng, đổi mới sáng tạo của nền kinh tế.
Ông Hoàng Đức Trung tin rằng, khi có Nhà nước đi tiên phong, các tổ chức, doanh nghiệp lớn cùng nhau lan tỏa, đầu tư mạo hiểm sẽ phát huy vai trò là động lực tăng trưởng, đổi mới sáng tạo của nền kinh tế.
Công nghệ, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI) đang là những chủ đề nóng chi phối mọi mặt của nền kinh tế. Sự dịch chuyển này không chỉ thu hút sự chú ý của người dân, cộng đồng doanh nghiệp, mà còn là tâm điểm trong chiến lược của các cơ quan quản lý và đặc biệt là các quỹ đầu tư.
Trong dòng chảy đó, VinaCapital Ventures được xem như một tổ chức tiên phong từ năm 2006. Quỹ này đã có 20 năm kinh nghiệm tại Việt Nam, đi qua nhiều chu kỳ thăng trầm của thị trường và chứng kiến sự ra đời, sàng lọc, rồi trưởng thành của nhiều thế hệ công ty khởi nghiệp.
Những đúc kết từ thực tiễn đầu tư của VinaCapital không chỉ mang giá trị với cộng đồng startup, mà còn gợi mở nhiều bài học về tư duy quản trị, con người, cũng như cách thức để dòng vốn đầu tư mạo hiểm thực sự phát huy tác dụng với nền kinh tế.
Trong cuộc trò chuyện cùng TheLEADER, ông Hoàng Đức Trung, Phó tổng giám đốc điều hành Quỹ đầu tư mạo hiểm VinaCapital (VinaCapital Ventures) tỏ ra cởi mở và thích thú khi nói về “con người”. Đặc biệt, vị chuyên gia cũng nhấn mạnh về xu hướng đầu tư mạo hiểm đang từng bước trở thành một lớp tài sản mới tại Việt Nam.
Nhìn lại chặng đường 20 năm tại thị trường Việt Nam, chứng kiến từ những ngày đầu hệ sinh thái còn sơ khai cho đến khi bùng nổ, ông đánh giá thế nào về bức tranh toàn cảnh của hoạt động đầu tư mạo hiểm ở thời điểm này?
Ông Hoàng Đức Trung: Trải qua 20 năm, hệ sinh thái khởi nghiệp của Việt Nam có thể nói là đã thành hình và tiệm cận với khu vực. Ở đó, chúng ta thấy rõ năm trụ cột quan trọng gồm: Nhà nước, các doanh nghiệp dẫn dắt, cộng đồng khởi nghiệp, các trường đại học/viện nghiên cứu và nguồn vốn.
Lấy cột trụ vốn làm ví dụ. Trước đây, dòng vốn khởi nghiệp chủ yếu đến từ khối ngoại, thì hiện tại, chúng ta đã thấy nhiều hơn sự tham gia của các doanh nghiệp, tập đoàn lớn, các quỹ nội và đặc biệt là sự nhập cuộc của Nhà nước.
Ở khối các doanh nghiệp dẫn dắt, sự xuất hiện của những Vingroup, Viettel, Masan hay VNG đang trở thành “bệ phóng” của các công ty khởi nghiệp. Sự lớn mạnh của các doanh nghiệp này tạo ra những đề bài lớn, giúp hệ sinh thái đổi mới sáng tạo ngày một hoàn thiện hơn.
Chưa kể, những nhân sự từ cấp trung làm việc trong các tập đoàn lớn khi đã tích lũy đủ kinh nghiệm, thì hoàn toàn có thể tự tin khởi nghiệp. Điều này tạo ra một thế hệ nhà sáng lập mới tinh hoa, giải quyết các bài toán thực tế từ các hoạt động đang gặp khó khăn của doanh nghiệp.
Và quan trọng nhất là sự “cởi trói” về pháp lý và chính sách. Trước đây, Nhà nước rất khó giải ngân vào đổi mới sáng tạo vì cơ chế yêu cầu bảo toàn vốn. Nhưng nay, từ Trung ương tới địa phương đều nhìn nhận đổi mới sáng tạo là việc bắt buộc phải làm và sẵn sàng chấp nhận rủi ro có kiểm soát.
Sự giao thoa của cả năm cột trụ này là minh chứng cho thấy, hệ sinh thái Việt Nam thực sự đã sẵn sàng. Xét trong khu vực Đông Nam Á, hiện chúng ta không hề đi sau Thái Lan, Philippines hay Indonesia.
Đi qua nhiều chu kỳ của thị trường, chứng kiến các mô hình kinh doanh thay thế lẫn nhau, đâu là thương vụ gắn liền với yếu tố công nghệ khiến ông tâm đắc nhất?
Ông Hoàng Đức Trung: Điều tôi tâm đắc không dừng lại ở sự thành công của một thương vụ cụ thể, mà là sự chuyển mình trong tư duy và cách làm việc của các thế hệ nhà sáng lập mà chúng tôi đã đồng hành.
Thế hệ các nhà sáng lập đầu tiên gắn với giai đoạn 2006 - 2016, khi làn sóng Internet mới xuất hiện tại Việt Nam. Chúng tôi tiếp cận đầu tư vào các công ty hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ và nội dung trực tuyến hướng tới người dùng cuối. Tiêu biểu là YeaH1 hay Chicilon Media.
Thế hệ thứ hai là giai đoạn 2016 - 2023. Lúc này bài toán của thị trường đã thay đổi, các nhà sáng lập thường tập trung giải quyết những vấn đề chưa hiệu quả của nền kinh tế nội địa. Chẳng hạn, chi phí logistics của chúng ta ở mức cao hiếm thấy trên thế giới (19% GDP), hay tỷ lệ hư hại thực phẩm lên đến 4-5% GDP. Dòng vốn ở giai đoạn này dồn vào các nền tảng logistics, chuyển đổi số, tài chính toàn diện (financial inclusion) …
Đến nay, chúng ta đang bước vào làn sóng thứ ba với sự trỗi dậy của các công nghệ cao như: trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn và blockchain. Nếu như trước kia, Việt Nam từng mất tới 14 năm mới có một startup kỳ lân là VNG, thì ở thế hệ các nhà sáng lập thứ ba, Sky Mavis chỉ mất chưa đầy 2,5 năm để đạt tới cột mốc đó.
Điều khiến tôi ấn tượng nhất chính là cách tiếp cận công nghệ linh hoạt và tốc độ thực thi của thế hệ các nhà sáng lập mới. Họ giải quyết bài toán thị trường nhanh hơn, tiếp cận nền kinh tế toàn cầu tốt hơn, từ đó nâng tầm hệ sinh thái Việt Nam trên bản đồ công nghệ thế giới.
Mỗi thế hệ sẽ đối mặt với một bối cảnh khác nhau, khi công nghệ thay đổi từng ngày. Với góc nhìn của một quỹ đầu tư mạo hiểm, liệu có công thức chung nào xuyên suốt để đánh giá các nhà sáng lập không, thưa ông?
Ông Hoàng Đức Trung: Có chứ. Cá nhân tôi đúc kết được một công thức gói gọn trong 6 chữ: "People, people, people and execution, execution, execution". Nói là 6 chữ, nhưng chỉ xoay quanh hai chữ là con người (people) và thực thi (execution).
Chúng tôi từng ngồi với những công ty có sản phẩm ban đầu cực kỳ hoàn hảo. Đặt lên bàn cân, sản phẩm đó không có gì để chê. Nhưng khi thị trường biến đổi, gần nhất là đại dịch Covid-19, nếu đội ngũ sáng lập không thể thích nghi và khả năng thực thi kém linh hoạt, công ty đó cũng không thể sống sót.
Khởi nghiệp ở Việt Nam đã khó, làm khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ còn khó hơn. Vì vậy, yếu tố cốt lõi nhất luôn luôn là đội ngũ các nhà sáng lập và cách họ đối mặt với “sóng gió”.
Cá nhân tôi rất tâm đắc với câu chuyện con người. Từng tiếp xúc với nhiều nhà sáng lập, tôi hiểu rằng họ đều có tài năng, nhưng tính cách và đạo đức cũng rất phức tạp. Vậy một nhà sáng lập mang “phong cách” của VinaCapital, lọt vào mắt xanh của quỹ sẽ hội tụ những yếu tố nào, thưa ông?
Ông Hoàng Đức Trung: Câu hỏi này thực sự rất hay! Và đây cũng là kim chỉ nam hoạt động của chúng tôi. Khi nhìn vào một công ty, chúng tôi không bao giờ đánh giá một cá nhân đơn lẻ, mà chúng tôi muốn đánh giá một đội ngũ.

Thật khó có một cá nhân xuất chúng có thể vừa lo làm sản phẩm, vừa đi bán hàng, vừa trực tiếp hỗ trợ khách hàng, lại vừa gánh vác cả công tác điều hành. Lý tưởng nhất là một đội gồm 2 - 4 người và hoàn hảo nhất là 3 người. Ba con người đó phải có khả năng ngồi lại, nói chuyện sòng phẳng và bổ trợ khiếm khuyết cho nhau.
Trong đội ngũ đó, dù nền tảng chuyên môn khác nhau, họ phải có một điểm chung tiên quyết là sự minh bạch tuyệt đối.
Nhiều công ty thất bại không phải vì thị trường, mà vì các nhà sáng lập mâu thuẫn. Do đó, trước khi quyết định đầu tư, chúng tôi luôn phải kiểm tra xem họ có thực sự hiểu về cộng sự của mình không.
Chẳng hạn, họ có biết nhà cửa, vợ con, hoàn cảnh gia đình của nhau không (cười lớn). Lý do họ ngồi lại với nhau là gì? Là vì khao khát kiếm tiền, vì đam mê giải quyết bài toán lớn, hay vì một phút cao hứng nể nang người này, người kia rủ rê?
Tiếp đó, chúng tôi còn kiểm tra chéo trong cộng đồng. Chúng tôi sẽ không chỉ nghe các nhà sáng lập thuyết trình, mà sẽ tìm hiểu các đối tác, người quen của họ. Quá trình này thường tốn rất nhiều thời gian. Một thương vụ có thể diễn ra từ 2 - 4 tháng, trong đó khâu tìm hiểu các nhà sáng lập thường tốn thời gian nhất.
Nhiều người nghĩ rằng, khởi nghiệp giống như “mì ăn liền”. Còn với chúng tôi, việc đồng hành cùng một startup có thể kéo dài từ 5 - 10 năm, nên việc tập trung thẩm định con người là chuyện bắt buộc. Chúng tôi muốn biết, giả sử ngày mai công ty phát triển lớn mạnh, anh có còn đáng tin cậy không? Hay khi thị trường khó khăn, anh có sẵn sàng linh hoạt không? Nếu một nhà sáng lập rất giỏi chuyên môn, nhưng luôn than vãn thì rất khó để đi đường dài với nhau.
Còn lại những vấn đề như tài chính, quản trị, chúng tôi hoàn toàn có thể cử chuyên gia vào hỗ trợ, cũng như chuẩn bị cho các vòng gọi vốn sau.
Và có một điều này, thất bại không phải điểm trừ. Nếu một nhà sáng lập tìm đến tôi và nói: “Anh Trung ơi, em thất bại 3 - 4 lần rồi”, thì tôi lại cảm thấy thích thú và muốn nói chuyện hơn nhiều so với một người vỗ ngực chưa bao giờ thất bại.
Quan trọng là họ rút ra được bài học gì và có dám tiếp tục hay không. Theo tôi, văn hóa “fail fast, do fast” (thất bại nhanh, làm lại nhanh) rất cần được khuyến khích ở Việt Nam, thay vì cứ bám víu vào sĩ diện, rồi, gây lãng phí cho nguồn lực xã hội.
Bên cạnh yếu tố con người, vai trò của công nghệ hiện đóng góp bao nhiêu phần trăm trong quyết định đầu tư, thưa ông?
Ông Hoàng Đức Trung: Cần phải làm rõ, startup hình thành không đơn thuần chỉ từ công nghệ. Nó là kết quả của ba yếu tố: năng lực thực thi, nhu cầu thị trường và cách sử dụng nguồn vốn hiệu quả.
Chúng tôi không quan trọng đó là công nghệ lõi hay công nghệ ứng dụng, miễn là doanh nghiệp có được hai trong ba yếu tố trên. Ví dụ như một doanh nghiệp bán lẻ truyền thống, trước kia không hề có yếu tố công nghệ, nhưng khi họ ứng dụng hệ thống quản trị SAP đã tối ưu hóa toàn diện mạng lưới, quản lý mọi thứ trên hệ thống để đưa quyết định và chiến lược kinh doanh, thì đó là điểm mà chúng tôi đánh giá rất cao.
Nếu một công ty tập trung nghiên cứu công nghệ lõi, thì công nghệ là yếu tố quan trọng nhất. Nhưng nếu công ty dùng công nghệ đó để tạo ra sản phẩm, dịch vụ bán cho người tiêu dùng, thì bài toán cần quan tâm lúc này là mô hình kinh doanh và quy mô thị trường.
Nói riêng về nhóm công nghệ cao mà đại diện là thế hệ các nhà sáng lập hiện tại, chúng tôi có sự ưu tiên rót vốn cho mảng AI, bán dẫn và công nghệ sinh học. Tuy nhiên, đầu tư vào công nghệ cao đòi hỏi chi phí lớn và thời gian.
Ví dụ như Gene Solutions, công ty trong lĩnh vực y tế mà chúng tôi rót vốn từ vòng đầu, hiện đang huy động hơn 50 triệu USD ở vòng gọi vốn hiện tại. Họ đã mất tới 7 - 8 năm đầu chỉ nghiên cứu công nghệ, tiêu tốn rất nhiều nguồn lực trước khi chính thức tung ra các sản phẩm, dịch vụ được thương mại hóa ra thị trường và đạt thành công.
Bên cạnh vai trò tại VinaCapital, được biết gần đây ông còn đảm nhiệm vị trí Giám đốc Quỹ đầu tư mạo hiểm TP.HCM, hoạt động theo mô hình quỹ đầu tư mạo hiểm công tư. Vậy mô hình này có gì khác biệt so với các quỹ tư nhân, thưa ông?
Ông Hoàng Đức Trung: Trước khi được UBND thành phố chấp thuận thành lập Quỹ đầu tư mạo hiểm TP.HCM, chúng tôi đã nghiên cứu về ba mô hình thành công của Israel, Hàn Quốc và Trung Quốc.
Dù bối cảnh và cơ cấu của ba quốc gia này có nhiều điểm khác biệt, nhưng họ lại có một điểm chung là Nhà nước chấp nhận và thực sự coi đầu tư mạo hiểm là một “lớp tài sản” quan trọng của nền kinh tế.
Còn ở Việt Nam, chúng ta chưa từng xem đầu tư mạo hiểm là một lớp tài sản. Có tiền nhàn rỗi, việc đầu tiên người dân nghĩ đến là đi gửi tiết kiệm. Dư tiền hơn thì mua vàng, mua đất, hoặc mua cổ phiếu. Còn rót tiền vào các công ty khởi nghiệp, người ta sẽ nghĩ ngay đến khả năng mất tiền, vì gắn với hai chữ “mạo hiểm”. Cho nên, không ai dám xem đó là một kênh tài sản chính thống.
Do đó, việc hình thành quỹ công tư vừa qua là bước đi mang tính biểu tượng, qua đây khẳng định với toàn xã hội rằng: “Đầu tư mạo hiểm bây giờ là một lớp tài sản chính thức và Nhà nước chấp nhận đầu tư vào đó”.
Tuy nhiên, do khung pháp lý của Việt Nam hiện nay chưa có quy định chuyên biệt về “quỹ đầu tư mạo hiểm”, nên chúng tôi đưa ra khái niệm “công ty quỹ”. Nghĩa là, thành lập một công ty hoạt động theo khuôn khổ Luật Doanh nghiệp, nhưng có chức năng, vai trò và nghiệp vụ cốt lõi giống một quỹ đầu tư.
Nếu gọi đầu tư mạo hiểm là một lớp tài sản, thì nhà đầu tư cho lớp tài sản này là ai, thưa ông? Và đích đến của hoạt động đầu tư này là gì?
Ông Hoàng Đức Trung: Tôi rất thích câu hỏi này. Đây cũng là câu hỏi mà cá nhân tôi đã nhiều lần thảo luận cùng lãnh đạo và sở, ngành TP.HCM.

Tôi nói rằng ở các quốc gia phát triển, những doanh nhân khi thành đạt sẽ luôn muốn quay lại đóng góp cho xã hội. Nhưng để họ có thể đóng góp thì chúng ta cần một cơ chế, ở đây chính là mô hình quỹ công tư.
Tuy nhiên, chỉ một quỹ thôi là chưa đủ. Mà bản chất, chúng ta cần một mục tiêu lớn hơn và xa hơn, là biến hoạt động đầu tư mạo hiểm, đầu tư cho đổi mới sáng tạo thành một lớp tài sản, có nghĩa là ai cũng có thể hiểu, cũng có thể đầu tư, thành công và tạo ra sức lan tỏa trong xã hội.
Ban đầu, nhà đầu tư có thể là các doanh nghiệp, tập đoàn lớn, các quỹ đầu tư trong và ngoài nước. Sau này là các tổ chức và thậm chí là các cá nhân tham gia đầu tư.
Muốn vậy, chúng ta phải thay đổi từ tư duy tới hành động. Rằng đầu tư mạo hiểm là một việc tốt, có đóng góp cho cộng đồng, cho địa phương, thúc đẩy sự phát triển chung của các doanh nghiệp và tạo thêm tài sản cho xã hội, làm giàu cho bản thân.
Khi có Nhà nước đi tiên phong, các tổ chức, doanh nghiệp lớn cùng nhau lan tỏa, tôi tin rằng lớp “tài sản mới” này sẽ phát huy vai trò là động lực tăng trưởng, đổi mới sáng tạo của nền kinh tế.
Khi Nhà nước chính thức tham gia đầu tư mạo hiểm, ông đánh giá, thay đổi nào là quan trọng nhất?
Ông Hoàng Đức Trung: Với tôi, đó là việc Nhà nước sẵn sàng chấp nhận rủi ro trong một khuôn khổ nhất định, thay vì tư duy bảo toàn vốn.
Lâu nay, Nhà nước sở hữu rất nhiều nguồn lực tài chính, nhưng chưa thể giải ngân vào đổi mới sáng tạo, bởi cơ chế yêu cầu không được để thất thoát. Đi đầu tư mạo hiểm mà mất tiền là phải chịu trách nhiệm pháp lý. Do đó, dòng vốn công luôn đứng ngoài cuộc chơi này.
Bây giờ, thông qua mô hình quỹ đầu tư mạo hiểm công tư, nhà nước định nghĩa “mạo hiểm” theo đúng cơ chế thị trường. Hiểu đơn giản là trước kia đầu tư thì không được lỗ. Còn nay đầu tư bỏ ra 10 đồng, có thể mất 3 đồng, nhưng 7 đồng còn lại thắng tạo ra biên lợi nhuận lớn, thì tổng thể quỹ đó vẫn mang lại lợi ích tài chính và được xem là thành công. Sự mạo hiểm ở đây sẽ được quản lý trên một bài toán xác suất tổng thể, chứ không còn bó hẹp, cứng nhắc ở từng dự án đơn lẻ.
Hơn nữa, quỹ đầu tư mạo hiểm công tư sẽ hướng đến những lĩnh vực mà khu vực tư nhân chưa mặn mà, hoặc chưa đủ sức gánh vác, ví dụ như nghiên cứu sản xuất chip, hay xây dựng hạ tầng trí tuệ nhân tạo. Những ngành này đòi hỏi sự kiên nhẫn từ 10 - 20 năm, mà chưa chắc đã làm ra được sản phẩm.
Thực tế, nếu chúng ta kêu gọi tư nhân đầu tư ở giai đoạn đầu là điều không tưởng. Khi đó, Nhà nước sẽ tiên phong làm trước, rồi kêu gọi tư nhân tham gia ở giai đoạn sau. Đó chính là giá trị thực sự của vốn mồi từ Nhà nước.
Về cấu trúc, quỹ này được thiết kế trên cơ sở Nhà nước bỏ ra 40% vốn mồi. Khi thấy Nhà nước tiên phong và san sẻ rủi ro, các tập đoàn, quỹ đầu tư tư nhân sẽ có niềm tin để gom lại 60% vốn còn lại.
Điểm đột phá nhất nằm ở cơ chế quản lý. Chính vì chỉ góp 40%, Nhà nước sẽ không tham gia vào điều hành. Khối tư nhân, do chiếm tỷ trọng vốn lớn hơn sẽ nắm quyền quản trị và ra quyết định. Mọi hoạt động định giá startup đều theo cơ chế thị trường, hoàn toàn không bị đơn thuần áp đặt bởi các ràng buộc hành chính.
Từ khi Quỹ đầu tư mạo hiểm TP.HCM được thành lập đến nay, đã có những đơn vị nào đánh tiếng tham gia và đã có hồ sơ startup nào nộp về chờ thẩm định chưa, thưa ông?
Ông Hoàng Đức Trung: (cười) Tôi nghĩ là quỹ ra đời rất đúng thời điểm. Chúng tôi nhận được sự quan tâm không chỉ từ các startup, mà còn cả các nhà đầu tư, tập đoàn lớn trong nước.
Hiện tại, dù quỹ dự kiến đến quý III mới chính thức tiếp nhận hồ sơ, nhưng chúng tôi đã được 4 vườn ươm khởi nghiệp “đánh tiếng”. Họ tự lập danh sách các công ty tiềm năng nhất của mình để gửi cho quỹ xem xét.
Ngoài ra, có 2 tổ chức tăng tốc khởi nghiệp quy mô lớn cũng bày tỏ mong muốn phối hợp. Họ nhận thấy Việt Nam đang là điểm đến hấp dẫn, nên muốn đóng góp vào hệ sinh thái khởi nghiệp.
Về phía startup, đã có 3 dự án chủ động tiếp xúc và mời chúng tôi đến thăm doanh nghiệp. Một dự án làm về y tế công nghệ cao, một dự án chuyên sản xuất các dòng camera trên thiết bị bay không người lái và một dự án làm về công nghệ giáo dục trong lĩnh vực hàng không - vũ trụ.
Ông Hoàng Đức Trung: Cá nhân tôi cảm thấy rất trân trọng. Về phía các startup, họ tìm đến chúng tôi và tâm sự rằng, từ trước đến nay họ vẫn nghe về các quỹ đầu tư của Nhà nước nhưng chưa từng đến gõ cửa, vì lo ngại các rào cản hành chính.
Khi nghe tin quỹ này có sự tham gia sâu của khối tư nhân và được điều hành theo cơ chế thị trường, họ rất vui mừng và cởi mở. Với một số startup, đây là lần đầu tiên họ mạnh dạn mang các dự án nghiên cứu của mình ra bên ngoài.
Ở góc độ đại diện điều hành quỹ, chúng tôi thực sự cảm kích. Như dự án làm về công nghệ giáo dục trong lĩnh vực hàng không - vũ trụ, đó là một công nghệ cực kỳ mới và tinh vi mà cá nhân tôi trước đây không hề nghĩ người Việt Nam có thể tự tay làm được.
Nhiều người trẻ hiện nay hay dùng từ “wow”, thì tôi nghĩ là chưa tới. Nhưng nếu nói về niềm vui, thì tôi cực kỳ vui mừng. Vui vì có những tín hiệu cho thấy người Việt Nam hoàn toàn có thể bắt nhịp với ngành công nghệ cao trên thế giới.
Với những thay đổi về mặt tư duy, quản trị, chúng ta có quyền kỳ vọng đầu tư mạo hiểm trở thành một lớp tài mới trong thập kỷ tới. Sự hiện diện của quỹ công tư sẽ là động lực thúc đẩy tăng trưởng, đồng thời thu hút dòng vốn ngoại quy mô lớn tham gia vào hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của Việt Nam.
Nguồn: TheLEADER — đọc bài gốc
Chuyên mục & thẻ

