TheLEADER phỏng vấn ông Hoàng Đức Trung: Việt Nam trước cuộc chơi công nghệ lõi

Ông Hoàng Đức Trung — Giám đốc Quỹ Đầu tư mạo hiểm TP.HCM (HCM VIF), đồng thời là Phó Tổng Giám đốc VinaCapital Ventures — trao đổi với TheLEADER.vn về hệ sinh thái khoa học công nghệ, cơ chế vốn mồi công – tư và xu hướng đầu tư vào công nghệ lõi tại Việt Nam.

Tháng 4/2026 · TheLEADER.vn15 phút đọc

Phần 1 – Vĩ mô: Hệ sinh thái khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo

1. Quỹ đầu tư mạo hiểm TP.HCM ra đời trong bối cảnh thành phố đặt mục tiêu chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Từ góc nhìn của ông, đâu là những ưu tiên quan trọng nhất mà các bên trong hệ sinh thái – từ cơ quan quản lý, nhà đầu tư đến doanh nghiệp – cần cùng nhau thúc đẩy trong giai đoạn tới?

Ưu tiên lớn nhất trong giai đoạn tới là các bên trong hệ sinh thái cần cùng nhau tạo dựng một môi trường đủ tin cậy để dòng vốn dài hạn có thể chảy vào đổi mới sáng tạo một cách bền vững. Điều này không chỉ nằm ở quy mô vốn, mà quan trọng hơn là ở khung chính sách, hạ tầng tài chính và cách thị trường vận hành. Khi các rủi ro mang tính phi thị trường, đặc biệt là rủi ro pháp lý và chính sách, được giảm thiểu, và có thị trường thanh khoản, nhà đầu tư sẽ có thêm niềm tin để tham gia vào các lĩnh vực có mức độ bất định cao như công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Song song đó, hệ sinh thái cần được vận hành theo các chuẩn mực thị trường rõ ràng, với sự phối hợp hiệu quả giữa Nhà nước, nhà đầu tư và doanh nghiệp. Nhà đầu tư cần giữ kỷ luật và tầm nhìn dài hạn, còn startup cần được hỗ trợ để nhanh chóng kết nối với thị trường, hạ tầng và đối tác nhằm thương mại hóa và mở rộng quy mô. Chỉ khi các mắt xích này vận hành đồng bộ, đổi mới sáng tạo mới có thể trở thành một động lực tăng trưởng thực chất và bền vững.

2. Một điểm đáng chú ý là quỹ hoạt động theo mô hình công – tư và chấp nhận rủi ro có kiểm soát, với vốn nhà nước đóng vai trò “vốn mồi”. Ông kỳ vọng cơ chế này sẽ thay đổi cách dòng vốn chảy vào startup Việt Nam như thế nào so với trước đây?

Cơ chế “vốn mồi” theo mô hình công – tư là một bước tiến rất quan trọng, vì nó thay đổi cách nhìn nhận rủi ro của thị trường đối với đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam. Khi Nhà nước tham gia với vai trò đối tác và chấp nhận chia sẻ rủi ro theo nguyên tắc thị trường, dòng vốn tư nhân, đặc biệt là vốn quốc tế, sẽ có thêm niềm tin để tham gia sớm hơn và mạnh mẽ hơn. Mô hình quỹ đầu tư mạo hiểm công – tư (PPP) với vốn nhà nước làm “vốn mồi” (seed capital) sẽ thay đổi căn bản dòng vốn startup Việt Nam theo hướng: chủ động dẫn dắt nguồn vốn tư nhân, chia sẻ rủi ro (đánh giá theo danh mục thay vì từng dự án) và ưu tiên đầu tư vào công nghệ tạo đột phá thay vì chỉ chạy theo các dự án ngắn hạn.

Cơ chế này được xem là cú hích lớn, thay đổi cách tiếp cận của nhà nước từ việc chỉ hỗ trợ hành chính sang tham gia trực tiếp vào việc chấp nhận rủi ro cùng doanh nghiệp. Khi quỹ đầu tư vào một startup, đó không chỉ là câu chuyện về vốn, mà còn là sự tham gia chia sẻ rủi ro về mặt chính sách (sandbox), pháp lý và định hướng phát triển dài hạn. Điều này giúp giảm đáng kể rào cản tâm lý cũng như rủi ro cảm nhận của nhà đầu tư tư nhân, từ đó kích hoạt hiệu ứng thu hút thêm nhiều dòng vốn đi cùng.

3. Quỹ xác định tập trung vào các lĩnh vực “công nghệ lõi” như AI, bán dẫn, biotech hay năng lượng xanh. Theo ông, Việt Nam đã thực sự sẵn sàng cho cuộc chơi công nghệ lõi chưa, hay vẫn đang ở giai đoạn xây nền tảng?

Việt Nam đã vượt qua giai đoạn khởi đầu và đang bước vào một giai đoạn chuyển mình quan trọng, từ xây nền tảng sang tăng tốc có chọn lọc.

Trong hơn một thập kỷ qua, chúng ta đã tích lũy được những yếu tố nền tảng then chốt như lực lượng kỹ sư công nghệ dồi dào, chi phí cạnh tranh, hệ sinh thái startup ngày càng năng động, cùng với định hướng chính sách ngày càng rõ ràng từ Chính phủ trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Những yếu tố này giúp Việt Nam có vị thế nhất định trong các lĩnh vực như AI ứng dụng, chuyển đổi số, hoặc một số khâu trong chuỗi giá trị bán dẫn.

Tuy nhiên, với các lĩnh vực “deep-tech” thực sự như bán dẫn, biotech hay năng lượng xanh quy mô lớn, chúng ta vẫn đang trong quá trình hoàn thiện nền tảng. Những hạn chế về vốn dài hạn, năng lực nghiên cứu, thương mại hóa, cũng như độ trễ của khung pháp lý vẫn là những rào cản đáng kể.

Do đó, cách tiếp cận phù hợp không phải là dàn trải, mà là tập trung nguồn lực vào những phân khúc có lợi thế cạnh tranh rõ ràng, đồng thời tận dụng các cơ chế mới, như mô hình hợp tác công tư (PPP) hay cơ chế “chấp nhận rủi ro có kiểm soát”, để từng bước tham gia sâu hơn vào các lĩnh vực công nghệ lõi. Nói cách khác, Việt Nam hiện nay ở đúng điểm để bứt tốc nếu có chiến lược và dòng vốn phù hợp.

4. Đổi mới sáng tạo không chỉ là câu chuyện vốn, mà còn liên quan đến đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Theo ông, đâu là “mắt xích” còn thiếu hoặc yếu nhất trong hệ sinh thái khoa học công nghệ Việt Nam hiện nay?

Một trong những điểm nghẽn lớn nhất của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tại Việt Nam hiện nay là khâu thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Dù các viện nghiên cứu và trường đại học có năng lực nghiên cứu đáng kể, nhưng tỷ lệ các kết quả này được đưa ra thị trường vẫn rất thấp. Nguyên nhân chính nằm ở việc thiếu các “mắt xích trung gian” chuyên nghiệp như tổ chức định giá tài sản sở hữu trí tuệ, trung tâm chuyển giao công nghệ và các vườn ươm chất lượng, khiến nhiều nghiên cứu dừng lại ở phòng thí nghiệm thay vì trở thành sản phẩm thương mại.

Bên cạnh đó, mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp vẫn còn “lệch pha”. Doanh nghiệp thì e ngại rủi ro và đầu ra của các đề tài nghiên cứu, còn các trường đại học lại chưa luôn bám sát nhu cầu thực tiễn và yêu cầu về quy mô thương mại. Do đó, hệ sinh thái khởi nghiệp thiếu vắng các doanh nghiệp deep-tech dựa trên công nghệ lõi, thay vào đó vẫn thiên về các mô hình kinh doanh có sẵn. Tình trạng này phần nào phản ánh hạn chế trong nghiên cứu ứng dụng và khả năng chuyển hóa tri thức học thuật thành công nghệ nền tảng.

Ngoài ra, một số vướng mắc liên quan đến cơ chế quản lý tài chính và tài sản công vẫn phần nào hạn chế quá trình thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Việc hình thành các doanh nghiệp spin-off từ trường đại học cũng còn gặp những trở ngại nhất định về pháp lý, khiến không ít ý tưởng tiềm năng chưa có điều kiện thuận lợi để tiếp cận và phát triển trên thị trường.

Tóm lại, để tháo gỡ những điểm nghẽn này, trọng tâm không chỉ nằm ở việc gia tăng nguồn lực cho nghiên cứu, mà quan trọng hơn là hoàn thiện cơ chế định giá và khai thác tài sản sở hữu trí tuệ, thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp spin-off, đồng thời xây dựng mối liên kết chặt chẽ, thực chất hơn giữa hoạt động nghiên cứu và nhu cầu thương mại hóa từ phía doanh nghiệp.

Phần 2 – Vai trò và định hướng của Quỹ đầu tư mạo hiểm TP.HCM

5. Quỹ đặt mục tiêu mỗi đồng vốn sẽ thu hút thêm 3–5 đồng từ khu vực tư nhân và quốc tế. Vậy để thực sự trở thành “nam châm hút vốn”, quỹ cần làm gì để tạo niềm tin cho các nhà đầu tư quốc tế?

Để trở thành một “nam châm hút vốn”, điều quan trọng nhất là quỹ phải vận hành theo nguyên tắc thị trường, với kỷ luật đầu tư rõ ràng và cơ chế ra quyết định minh bạch tuân theo chuẩn quốc tế. Mô hình công – tư cho phép quỹ kết hợp được tính linh hoạt, tốc độ và chuẩn mực quản trị của khu vực tư nhân với vai trò định hướng và hỗ trợ chính sách từ Nhà nước.

Bên cạnh đó, việc tham gia của các định chế tài chính uy tín và các nhà đầu tư có kinh nghiệm sẽ giúp nâng cao độ tin cậy của quỹ trong mắt nhà đầu tư quốc tế. Khi dòng vốn được triển khai trên cơ sở dữ liệu, phân tích thị trường, thẩm định chặt chẽ và quản trị rủi ro bài bản, quỹ sẽ tạo được niềm tin dài hạn, từ đó thu hút được các nhà đầu tư cùng đồng hành trong những vòng vốn tiếp theo.

6. Khác với nhiều quỹ truyền thống, quỹ TP.HCM định vị tập trung vào các vòng Series A và B – giai đoạn tăng tốc của startup. Ông đánh giá hiện nay Việt Nam đang thiếu vốn ở giai đoạn này, hay thiếu chính những doanh nghiệp đủ chất lượng để hấp thụ vốn?

Trong khi giai đoạn đầu vẫn khá sôi động và giai đoạn sau vẫn thu hút được dòng vốn, thì giai đoạn tăng tốc lại là “điểm trũng” của hệ sinh thái. Số lượng quỹ có khả năng dẫn dắt các vòng Series A và B còn hạn chế. Tuy nhiên, vấn đề không chỉ nằm ở nguồn vốn. Trên thực tế, chưa nhiều startup đạt được độ “chín” cần thiết để hấp thụ dòng vốn lớn. Các yếu tố như sản phẩm thực sự đáp ứng đúng nhu cầu của thị trường (product–market fit), chưa chứng minh được khả năng mở rộng bền vững, hoặc chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn về quản trị và hiệu quả tài chính mà nhà đầu tư tổ chức yêu cầu.

Do đó, bài toán đặt ra không đơn thuần là bổ sung vốn, mà là nâng cao chất lượng doanh nghiệp. Việc hình thành các quỹ có vai trò dẫn dắt, kết hợp với hỗ trợ về quản trị và kết nối hệ sinh thái trong và ngoài nước, được kỳ vọng sẽ giúp thu hẹp khoảng trống này trong thời gian tới.

7. Một lợi thế lớn của quỹ là sự tham gia của các tập đoàn lớn, tạo thành hệ sinh thái hỗ trợ startup. Theo ông, yếu tố “hệ sinh thái” này có thể tạo khác biệt thực sự cho startup, hay vẫn cần thêm những điều kiện khác để giúp họ scale?

Theo tôi, yếu tố hệ sinh thái chính là một trong những lợi thế then chốt của quỹ. Việc có sự tham gia của các tập đoàn lớn giúp startup không chỉ tiếp cận vốn, mà còn có cơ hội tiếp cận thị trường, hạ tầng, dữ liệu và khách hàng ngay từ giai đoạn sớm. Đối với nhà đầu tư, đây là một cơ chế “giảm rủi ro” rất thực tế. Khi startup được đặt trong một hệ sinh thái có khả năng hỗ trợ thương mại hóa và mở rộng quy mô, khả năng thành công sẽ cao hơn đáng kể. Điều này không chỉ giúp startup tăng tốc quá trình phát triển, mà còn nâng cao sức hấp dẫn của doanh nghiệp trong mắt các nhà đầu tư tư nhân và quốc tế ở các vòng gọi vốn sau.

Phần 3 – Xu hướng đầu tư

8. Trong các lĩnh vực công nghệ lõi và chuyển đổi số, y tế đang nổi lên như một ngành vừa có nhu cầu lớn vừa đòi hỏi đổi mới sâu, đặc biệt trong bối cảnh dân số trung lưu gia tăng và nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao. Từ góc nhìn của ông, đâu là cơ hội lớn nhất cho startup công nghệ trong lĩnh vực y tế tại Việt Nam hiện nay?

Lĩnh vực công nghệ y tế (Medtech) đang mở ra cơ hội lớn cho startup công nghệ tại Việt Nam, trong bối cảnh nhu cầu chăm sóc sức khỏe tăng nhanh trong khi hệ thống y tế vẫn chịu áp lực quá tải và thiếu đồng bộ. Nổi bật là các giải pháp ứng dụng AI trong chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm, các nền tảng y tế từ xa (telehealth) và hệ thống quản lý dữ liệu bệnh nhân, giúp giảm tải cho bệnh viện tuyến trên, hỗ trợ bác sĩ tuyến dưới và nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh.

Trong đó, AI hỗ trợ phân tích X-quang, CT, MRI và xét nghiệm giúp nâng cao độ chính xác chẩn đoán, đặc biệt quan trọng khi nguồn nhân lực chất lượng cao còn hạn chế. Telehealth cũng góp phần mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho người dân ở các khu vực xa trung tâm, đồng thời cho phép theo dõi và chăm sóc bệnh nhân liên tục hơn.

Bên cạnh mảng lâm sàng, công nghệ y sinh kết hợp với Internet vạn vật y tế (IoT) mang lại tiềm năng lớn trong quản lý và dự phòng. Việc thu thập dữ liệu sức khỏe theo thời gian thực và phân tích dữ liệu lớn giúp phát hiện sớm rủi ro, cải thiện hiệu quả điều trị và giảm chi phí dài hạn cho hệ thống y tế.

Tuy nhiên, lợi thế bền vững sẽ thuộc về những startup không chỉ sở hữu công nghệ, mà còn hiểu rõ quy trình vận hành y tế và bối cảnh thực tế tại Việt Nam. Khả năng tích hợp AI, Cloud, IoT với nhu cầu của bác sĩ và người bệnh, cũng như các ràng buộc về chi phí và pháp lý, sẽ quyết định mức độ ứng dụng thực tiễn của giải pháp.

Đáng chú ý, chuyển đổi số y tế hướng tới mô hình “bệnh viện thông minh” đang được Nhà nước thúc đẩy mạnh mẽ. Việc số hóa và liên thông dữ liệu bệnh án (EMR/EHR), cùng với các hệ thống quản lý và thanh toán thông minh, đang mở ra dư địa lớn cho các startup cung cấp nền tảng và hạ tầng công nghệ, tạo nền tảng nâng cao hiệu quả quản lý và chất lượng dịch vụ y tế trong dài hạn.

9. Sau giai đoạn tăng trưởng nhanh hậu Covid, nhiều mô hình healthtech đang phải điều chỉnh để hướng tới hiệu quả. Ông đánh giá như thế nào về sự “tái định giá” này – và đâu sẽ là những mô hình y tế có khả năng thu hút vốn trong 3–5 năm tới?

Sau giai đoạn tăng trưởng nóng 2020–2022 nhờ tác động của đại dịch, lĩnh vực Healthtech đang bước vào chu kỳ “tái định giá”, chuyển từ tư duy tăng trưởng bằng mọi giá sang ưu tiên hiệu quả, bền vững và khả năng tồn tại dài hạn. Đây là quá trình thanh lọc cần thiết khi thị trường trưởng thành hơn và các mô hình thiếu nền tảng thực chất dần bị loại bỏ.

Trong 3–5 năm tới, những doanh nghiệp Healthtech có khả năng thành công sẽ là các đơn vị giải quyết đồng thời ba bài toán cốt lõi: kiểm soát chi phí, nâng cao trải nghiệm bệnh nhân và tích hợp sâu với hệ thống y tế truyền thống.

Mô hình y tế lai (hybrid care) – kết hợp giữa dịch vụ trực tuyến và khám chữa bệnh trực tiếp – được dự báo sẽ trở thành xu hướng chủ đạo. Mô hình này đáp ứng nhu cầu chăm sóc liên tục, đồng thời duy trì niềm tin của người bệnh thông qua các điểm chạm y tế offline như bệnh viện, phòng khám hay nhà thuốc, đặc biệt dưới hình thức O2O (Online to Offline).

Bên cạnh đó, các giải pháp quản lý bệnh mãn tính và dịch vụ y tế chuyên sâu trực tuyến đang nổi lên như một hướng đi bền vững, phù hợp với xu hướng già hóa dân số và sự gia tăng của các bệnh không lây nhiễm. Các mô hình theo dõi dài hạn, can thiệp sớm và chăm sóc từ xa được đánh giá hiệu quả hơn so với các dịch vụ khám chữa bệnh ngắn hạn.

Xu hướng B2B Healthtech cũng ngày càng rõ nét, tập trung vào các giải pháp giúp bệnh viện và phòng khám tối ưu vận hành, tự động hóa quy trình và số hóa quản lý. Khi áp lực chi phí gia tăng, các cơ sở y tế ưu tiên hiệu quả nội bộ hơn là chỉ mở rộng quy mô bệnh nhân.

AI và phân tích dữ liệu y tế sẽ giữ vai trò trung tâm trong giai đoạn tiếp theo. Từ chỗ chỉ mang tính thử nghiệm, các nền tảng AI trong chẩn đoán, phân tích rủi ro và hỗ trợ quyết định lâm sàng đang dần trở thành hạ tầng cốt lõi của doanh nghiệp y tế, với giá trị nằm ở khả năng triển khai trên dữ liệu thực và tích hợp vào quy trình vận hành hàng ngày.

Cuối cùng, công nghệ liên quan đến trường thọ và phục hồi chức năng cũng mở ra dư địa tăng trưởng mới, với các giải pháp hỗ trợ người cao tuổi, phục hồi tại nhà và chẩn đoán sớm, đáp ứng nhu cầu nâng cao chất lượng sống trong bối cảnh dân số già hóa.

10. Ở góc độ nhà đầu tư, đâu là chỉ số hoặc tín hiệu cho thấy một mô hình y tế số đã vượt qua giai đoạn “thử nghiệm” để trở thành một mô hình có thể scale?

Khi đánh giá một mô hình y tế số đã đi qua giai đoạn thử nghiệm ban đầu để sẵn sàng mở rộng quy mô, nhà đầu tư không chỉ nhìn vào doanh thu ngắn hạn. Điều quan trọng hơn là mô hình đó có thực sự tạo ra giá trị bền vững hay không, cả về hiệu quả điều trị lẫn khả năng triển khai trên diện rộng.

Một dấu hiệu then chốt là khi giải pháp y tế số không còn chỉ thuyết phục bằng “ý tưởng” hay công nghệ, mà chứng minh được “kết quả” cụ thể, chẳng hạn như cải thiện chất lượng điều trị, tiết kiệm chi phí hoặc nâng cao hiệu quả vận hành cho cơ sở y tế. Đồng thời, mô hình đó phải có khả năng nhân rộng về mặt kỹ thuật, dễ triển khai cho nhiều bệnh viện, phòng khám khác nhau, và có bài toán kinh tế rõ ràng, với các hợp đồng thương mại thực tế cho thấy quy mô càng lớn thì hiệu quả tài chính càng cải thiện.

11. Với biotech và các công ty sở hữu công nghệ lõi, đây là sân chơi dài hạn và rủi ro cao. Quỹ như VinaCapital Ventures sẽ đánh giá như thế nào giữa một startup “deeptech” chưa có doanh thu và một mô hình đã có dòng tiền rõ ràng?

Đối với những lĩnh vực công nghệ lõi như deeptech hay biotech, chúng tôi nhìn nhận đây là cuộc chơi dài hạn, đòi hỏi sự kiên nhẫn và cách tiếp cận danh mục đầu tư rất kỷ luật. Việc startup chưa có doanh thu không phải là yếu tố loại trừ, nếu công nghệ, đội ngũ và tiềm năng ứng dụng trong tương lai đủ thuyết phục.

Tuy nhiên, quỹ sẽ không đặt cược một cách cực đoan vào bất kỳ mô hình nào. Thay vào đó là cách tiếp cận cân bằng, phân bổ vốn hợp lý giữa các mô hình đã có dòng tiền và các dự án mang tính công nghệ lõi, nhằm đảm bảo khả năng chống chịu của toàn bộ danh mục trước những rủi ro cố hữu của đầu tư mạo hiểm.

12. Trong bối cảnh TP.HCM đang đặt nhiều kỳ vọng vào đổi mới sáng tạo như một động lực tăng trưởng mới, nếu nhìn về 5–10 năm tới, ông kỳ vọng quỹ đầu tư mạo hiểm này sẽ để lại “dấu ấn” gì rõ nét nhất cho hệ sinh thái – không chỉ ở số lượng thương vụ, mà ở cách thị trường vận hành và tạo ra giá trị?

Trong dài hạn, tôi kỳ vọng dấu ấn lớn nhất của quỹ không chỉ nằm ở số lượng thương vụ hay quy mô vốn đầu tư, mà ở việc góp phần định hình một cách vận hành mới cho thị trường đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam.

Quỹ có thể đóng vai trò như một bệ phóng nền tảng, nơi các ý tưởng táo bạo, các doanh nghiệp công nghệ tham vọng và các dòng vốn dài hạn gặp nhau trong một khuôn khổ minh bạch và kỷ luật. Nếu làm tốt, quỹ sẽ giúp xây dựng niềm tin thị trường, chuẩn hóa cách dòng vốn chảy vào đổi mới sáng tạo và tạo nền tảng cho một hệ sinh thái đầu tư mạo hiểm bền vững hơn trong tương lai.

Xin cảm ơn ông!